giác kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo góc (trong vật lý, toán học, hoặc trắc địa): "giác kế" là một thiết bị dùng để đo độ lớn của các góc giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng. Ví dụ phổ biến là trong khảo sát địa hình hoặc trong thí nghiệm quang học.
- (Vật lý) Goniometre: Trong chuyên ngành vật lý, "giác kế" tương ứng với thuật ngữ "goniometer", dùng để đo góc giữa các tia sáng hoặc góc quay của các bộ phận trong thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư trắc địa sử dụng giác kế để đo góc giữa các điểm trên bản đồ. (Kỹ sư trắc địa dùng thiết bị đo góc để xác định vị trí các điểm trên bản đồ.)
- Trong phòng thí nghiệm, họ dùng giác kế để xác định góc tới của tia sáng. (Trong phòng thí nghiệm, họ dùng goniometer để đo góc của tia sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giác kế quang học": một loại giác kế sử dụng lăng kính hoặc thấu kính để đo góc chính xác.
- Giác kế quang học thường được dùng trong nghiên cứu tinh thể học. (Loại giác kế này dùng để đo góc của các tinh thể.)
"giác kế điện tử": giác kế hiện đại có thể hiển thị số đo góc trên màn hình kỹ thuật số.
- Giác kế điện tử giúp đo góc nhanh chóng và chính xác hơn. (Thiết bị điện tử này hỗ trợ đo góc hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Giác (danh từ): góc, điểm giao nhau của hai đường thẳng.
- Hình tam giác có ba giác. (Hình tam giác có ba góc.)
Kế (danh từ): dụng cụ, máy móc dùng để đo lường.
- Nhiệt kế là dụng cụ đo nhiệt độ. (Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
Goniometre (từ mượn, ít dùng): dụng cụ đo góc, thường dùng trong kỹ thuật.
- Goniometre là tên gọi khác của giác kế trong vật lý. (Goniometre là thuật ngữ chuyên ngành cho dụng cụ đo góc.)
Thước đo góc (danh từ): dụng cụ đơn giản hơn, thường là hình bán nguyệt có vạch chia độ.
- Thước đo góc thường dùng trong hình học phổ thông. (Thước đo góc là công cụ cơ bản để đo góc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "giác kế" là thuật ngữ chuyên môn, ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt.